| MẪU MÁY |
i-Kiosk 100 |
i-Kiosk 100 Plus |
Q2i & TA200 Plus |
| CHẤT LIỆU VỎ |
Nhựa Acrylonitrile Butadiene
Styrene (ABS) |
Nhựa Acrylonitrile Butadiene
Styrene (ABS) |
Nhựa Acrylonitrile Butadiene
Styrene (ABS) |
| KIỂU ĐẦU QUÉT |
Quang học |
Quang học |
Quang học |
| BỘ XỬ LÝ |
Bộ vi xử lý 400 MHz |
Bộ vi xử lý 400 MHz |
Bộ vi xử lý 400 MHz |
| BỘ NHỚ |
Bộ nhớ Flash 256MB |
Bộ nhớ Flash 256MB & 1GB SDRAM |
Bộ nhớ Flash 256MB |
| THUẬT TOÁN |
BioBridge VX 9.0 / VX 10.0 |
BioBridge VX 9.0 / VX 10.0 |
BioBridge VX 9.0 / VX 10.0 |
| KÍCH THƯỚC (D X R X C), mm |
166 x 60 x 178 |
260 x 68 x 325 |
200 x 56 x 160 |
| DUNG LƯỢNG |
|
|
|
| • Số mẫu dấu vân tay |
10000 |
10000 |
10000 |
| • Số lượt quét |
200000 |
200000 |
200000 |
| ĐĂNG KÝ VÀ XÁC MINH |
|
|
|
| • Phương thức |
Dấu vân tay (1:1 , 1:N),
mật khẩu & thẻ |
Dấu vân tay (1:1 , 1:N),
mật khẩu & thẻ |
Dấu vân tay (1:1 , 1:N),
mật khẩu & thẻ |
| • Số thẻ trên mỗi ID người dùng |
2 |
2 |
2 |
| • Khoảng cách đọc, mm |
Mọi góc |
Mọi góc |
Mọi góc |
| • Thời gian xác minh (giây) |
<1 |
<1 |
<1 |
| • FAR (%) |
< 0.0001 |
< 0.0001 |
< 0.0001 |
| • FRR (%) |
< 1 |
< 1 |
< 1 |
| CÔNG NGHỆ THẺ |
|
|
|
| • RFID: 64 bit, Tần sốcộng hưởng: 125kHz |
Có |
Có |
Có |
| • MIFARE: MFIS50/S70, 13.56MHz |
Làm theo đặt hàng |
Làm theo đặt hàng |
Làm theo đặt hàng |
| • HID: HID 1325,26bit,125kHz |
Làm theo đặt hàng |
Làm theo đặt hàng |
Làm theo đặt hàng |
| GIAO TIẾP |
|
|
|
| • Phương thức |
TCP/IP, RS232, RS485, đĩa cứng di động USB, (WiFi tuỳ chọn, GPRS) |
TCP/IP, RS232, RS485, đĩa cứng di động USB, WiFi |
TCP/IP, RS232, RS485, đĩa cứng di động USB, (WiFi tuỳ chọn, GPRS) |
| • Tốc độ truyền |
9600, 19200, 38400, 57600, 115200 |
9600, 19200, 38400, 57600, 115200 |
9600, 19200, 38400, 57600, 115200 |
| • Wiegand |
Đầu vào và đầu ra 26-bit |
Đầu vào và đầu ra 26-bit |
Đầu vào và đầu ra 26-bit |
| NHIỆT ĐỘ VẬN HÀNH |
|
|
|
| • Nhiệt độ (°C) |
0 ~ 45 |
0 ~ 45 |
0 ~ 45 |
| • Độ ẩm (%) |
20 ~ 80 |
20 ~ 80 |
20 ~ 80 |
| • Nguồn điện |
DC12V 3A |
DC12V 3A |
DC12V 3A |
| CHẤM CÔNG |
|
|
|
| • Còi báo động |
Tích hợp |
Tích hợp |
Tích hợp |
| • Mã công việc |
Có |
Có |
Có |
| ĐA PHƯƠNG TIỆN |
|
|
|
| • Lời chào bằng giọng nói |
Có |
Có |
Có |
| • Màn hình |
Màn hình 3,5" 65k TFT |
8.0” 65k color TFT Touch Screen Panel |
Màn hình 3,5" 65k TFT |
| • Thông báo ngắn |
Có |
Có |
Có |
| • Phát lại nhạc |
Không có |
Có |
Không có |
| • Phát lại đoạn phim |
Không có |
Có |
Không có |
| KIỂM SOÁT RA VÀO |
|
|
|
| • Điện áp kích hoạt khoá điện từ |
Đầu ra DC 12V 3A / Rơ le |
Đầu ra DC 12V 3A / Rơ le |
Đầu ra DC 12V 3A / Rơ le |
| • Đầu ra cảnh báo |
NO/ NC |
NO/ NC |
NO/ NC |
| • Chống quay vòng thẻ |
Có |
Có |
Có |
| PHầN MềM |
TCMS V2 |
TCMS V2 |
TCMS V2 |
| *N/A: Không có |
Nhấp vào đây để có tài liệu về mô hình  |
|