 |
|
 |
 |
Quản lý dữ liệu USB
Với TA100C, đồng bộ hóa dữ liệu thật đơn giản. Chỉ cần cắm và chạy đĩa USB flash và bạn đã sẵn sàng đi qua! |
 |
 |
Màn hình màu
Vì cuộc sống không chỉ có hai màu đen trắng, hãy nuông chiều đôi mắt của bạn với màn hình màu kích thích trực quan! |
| |
|
|
|
|
 |
Ngăn chặn chấm công hộ người khác
Đừng chấp nhận nhân viên đi làm muộn! Các thiết bị sinh trắc ngăn các nhân viên chấm công hộ nhau nên bạn sẽ có hồ sơ chấm công chính xác.
|
|
 |
Quản lý dễ dàng
Phần mềm TCMS V2 đi kèm với tất cả các thiết bị sinh trắc học FingerTec giúp dễ dàng sắp xếp và quản lý các hồ sơ chấm công. |
| |
|
|
|
|
 |
Còi báo tích hợp
Phát tín hiệu đổi ca hoặc giờ nghỉ với còi báo tích hợp và tùy biến. |
|
 |
Mã công việc
Cho phép các nhân viên của bạn dễ dàng báo cáo hoạt động của họ bằng cách chỉ cần bấm các mã đặt sẵn vào TA100C. |
| |
|
|
|
|
 |
Hiển thị tin nhắn ngắn
Để lại cho các nhân viên một tin nhắn ngắn, hiển thị ở thiết bị đầu cuối khi họ xác minh. |
|
 |
Biểu tượng thân thiện với người dùng
Hoàn chỉnh với các biểu tượng cấu hình, giao diện trong TA100C không thể thân thiện với người dùng hơn nữa. |
|
|
|
 |
| SƠ ĐỒ BỐ TRÍ |
 |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| MODEL |
TA100C/ TA100TC |
TA100CR/ TA100TCR |
| BỀ MẶT |
Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS) |
| LOẠI MÁY QUÉT |
Quang học |
| BỘ XỬ LÝ |
Bộ vi xử lý 400 MHz |
| BỘ NHỚ |
Bộ nhớ flash 128MB |
| THUẬT TOÁN |
BioBridge VX 9.0 hoặc BioBridge VX 10.0 |
| KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM (D X R X C), mm |
190 x 52 x 140 |
| BỘ LƯU TRỮ |
|
| • Mẫu dấu vân tay |
10000 |
| • Giao dịch |
200000 |
| GHI DANH & XÁC MINH |
|
| • Phương thức |
Dấu vân tay (1:1, 1:N), Mật khẩu |
Dấu vân tay (1:1, 1:N), Thẻ & Mật khẩu |
| • Dấu vân tay gợi ý cho mỗi ID người dùng |
2 |
| • Thay thế dấu vân tay |
Mọi góc độ |
| • Thời gian xác minh (giây) |
< 1 |
| • FAR (%) |
< 0.0001 |
| • FRR (%) |
< 1 |
| CÔNG NGHỆ THẺ |
|
| • RFID: 64-bit, 125kHz |
N/A |
Có |
| • MIFARE: MFIS50/S70, 13,56MHz |
N/A |
Sản xuất theo đơn đặt hàng |
| • HID: HID 1325, 26-bit, 125kHz |
N/A |
Sản xuất theo đơn đặt hàng |
| GIAO TIẾP |
|
| • Phương thức |
TCP/IP, RS232, RS485, đĩa USB flash |
| • Tốc độ Baud |
9600, 19200, 38400, 57600, 115200 |
| MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG |
|
| • Nhiệt độ (°C) |
0 ~ 45 |
| • Độ ẩm (%) |
20 ~ 80 |
| • Đầu vào điện |
DC5V 2A |
| CHẤM CÔNG |
|
| • Còi báo |
Tích hợp và bên ngoài |
| • Mã công việc |
Có |
| ĐA PHƯƠNG TIỆN |
|
| • Thoại |
Có |
| • Màn hình |
Màn hình TFT 65k màu 3,0” |
| • Nhắn tin ngắn |
Có |
| NGÔN NGỮ THOẠI / HIỂN THỊ |
Tiếng Anh (Chuẩn) / (Theo yêu cầu - Tiếng Ả rập / Tiếng Indonesia / Tiếng Tây Ban Nha /
Tiếng Pháp / Tiếng Đức / Tiếng Trung Phồn thể (Cantonese) / Tiếng Trung Phồn thể (Mandarin) / Tiếng Hà Lan / Tiếng Bồ Đào Nha / Tiếng Ý / Tiếng Nga / Tiếng Thái / Tiếng Hàn / Tiếng Việt / Tiếng Bulgari / Tiếng Espagnol / Tiếng Hy Lạp / Tiếng Do Thái / Tiếng Ba Lan / Tiếng Romani / Tiếng Slovak / Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ / Tiếng Malaysia) |
| NGÔN NGỮ PHẦN MỀM |
Tiếng Anh, Tiếng Ả rập, Tiếng Malaysia, Tiếng Indonesia, Tiếng Trung (Phồn thể),
Tiếng Trung (Giản thể), Tiếng Thái, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha (Braxin),
Tiếng Ba Lan, Tiếng Việt, Tiếng Pháp / Tiếng Nga, Tiếng Ba Tư, Tiếng Đức, Tiếng Ý,
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ |
 |
| Đóng gói |
| Kích thước (mm) |
: |
240 (D) x 90 (R) x 225 (C) |
| Trọng lượng |
: |
1.3kg |
|
 |
|